Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
222
.
29
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

104
.
54
-
222
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
222
.
29
0.031%WW
142
.
11
0.013%BS
104
.
54
0.011%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

67
.
98
-
211
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
211
.
68
0.026%FT
210
.
21
0.024%WW
93
.
87
0.01%BS
67
.
98
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

194
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
194
.
28
0.02%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

69
.
30
-
191
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
191
.
34
0.021%BS
69
.
30
0.009%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

30
.
83
-
183
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
183
.
10
0.02%ST | MW
90
.
99
0.01%ST | FT
50
.
89
0.008%FT
37
.
79
0.007%WW
33
.
19
0.007%BS
30
.
83
0.007%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
-
72
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
72
.
23
0.009%ST | WW
57
.
87
0.008%ST | BS
55
.
57
0.008%FN
53
.
47
0.008%MW
46
.
53
0.008%BS
42
.
06
0.007%FT
41
.
56
0.007%WW
41
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
02
-
53
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
53
.
05
0.008%ST | WW
34
.
64
0.007%ST | FT
28
.
20
0.007%MW
27
.
27
0.006%ST | BS
26
.
80
0.006%WW
17
.
92
0.006%FT
17
.
29
0.006%BS
16
.
02
0.006%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
24
-
40
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
40
.
55
0.007%FN
17
.
59
0.006%ST | MW
14
.
81
0.006%ST | FT
7
.
59
0.005%MW
7
.
23
0.005%ST | WW
5
.
64
0.005%ST | BS
5
.
34
0.005%FT
3
.
73
0.005%BS
3
.
24
0.005%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
19
-
18
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
72
0.006%ST | MW
16
.
39
0.006%ST | FT
8
.
82
0.005%MW
7
.
62
0.005%ST | WW
6
.
28
0.005%ST | BS
5
.
89
0.005%FT
5
.
72
0.005%WW
5
.
57
0.005%BS
5
.
19
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
11
-
12
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
90
0.006%MW
5
.
47
0.005%ST | BS
3
.
62
0.005%FT
3
.
51
0.005%WW
3
.
24
0.005%BS
3
.
11
0.005%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
48
-
12
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
86
0.005%FN
6
.
02
0.005%ST | FT
1
.
60
0.005%MW
1
.
33
0.005%ST | WW
0
.
55
4.8%ST | BS
0
.
48
11.75%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
53
-
3
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
11
0.005%ST | BS
3
.
02
0.005%ST | WW
2
.
08
0.005%BS
0
.
71
2.34%MW
0
.
68
5.66%FT
0
.
53
4.65%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
56
-
2
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
99
0.005%ST | MW
1
.
37
0.005%MW
0
.
85
0.004%ST | FT
0
.
56
9.9%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
59
-
1
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
98
0.005%ST | WW
1
.
47
0.005%ST | BS
1
.
40
0.005%MW
0
.
90
0.004%WW
0
.
74
2.34%FT
0
.
59
4.65%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
54
-
1
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
71
0.005%FN
1
.
35
0.005%MW
0
.
67
5.45%WW
0
.
54
8.43%ST | BS
0
.
54
4.8%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
44
13.64%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
15
21.06%